ベトナム: 料理

Bánh bèo Huế / バインベオ・フエ
東南アジア

Bánh căn / バインカン
東南アジア

Bánh khọt / バインコット
東南アジア

Bánh mì chảo / バインミー・チャオ
東南アジア

Bánh tráng nướng / バイン・チャン・ヌオン
東南アジア

Bò kho / ボーコー
東南アジア

bún bò Huế / ブンボーフエ
東南アジア

Bún Chả Hà Nội / ブンチャ・ハノイ
東南アジア

Bún riêu cua / ブンリュウクア
東南アジア

Chả cá Lã Vọng / チャーカーラボン
東南アジア

Cơm gà Hội An / ホイアン風コムガー
東南アジア

Cơm tấm sườn / コムタムソン
東南アジア

Hủ tiếu Nam Vang / フーティウ・ナムヴァン
東南アジア

Mì Quảng / ミークアン
東南アジア

Phở bò tái / フォー・ボー・タイ
東南アジア